wake up
/ˈweɪk/Động từ
- (nội động) Ngừng ngủ; để thức tỉnh.(intransitive) To stop sleeping; to awake.
- (thông tục) Đánh thức ai đó.(transitive) To awaken somebody.Wake your brother up; it's time for school.Đánh thức anh trai bạn dậy; đến giờ đi học rồi.
- (nội động) Để nhận thức rõ hơn về một tình huống thực tế; để tập trung vào vấn đề trước mắt.(intransitive) To become more aware of a real-life situation; to concentrate on the matter in hand.Some businesses were slow to wake up to the importance of the Internet.Một số doanh nghiệp đã chậm nhận thức được tầm quan trọng của Internet.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “wake up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish